Thứ Sáu, 11 tháng 3, 2016

XE NÂNG ĐIỆN NHẬP KHẨU

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG TRONG BUỒNG LÁI  CQD10/15L

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model: CQD10L ( 1 tấn nâng cao 3000 mm/5000 mm/6200 mm)
Model: CQD15L (1.5 tấn nâng cao 3000 mm/5000 mm/6200 mm)


 
Model

CQD10L
CQD15L
Power

electric
electric
Operator type

standing
standing
Capacity distance
Q(kg)
1000
1500
Lift height
h3(mm)
3000/5000/6200
Load centre distance
c(mm)
500
500
Wheelbase
y(mm)
1380/1480/1480
1480
Service weight
kg
2140/2540/2640
2340/2740/2840
Tyres type

polyurethane
Height,mast lowered
h1(mm)
2086/2240/2640
Height,mast extended
h4(mm)
3800/5800/7000
Height of overhead guard(cabin)
h6(mm)
2200
2200
stand height
h7(mm)
295
295
Overall length
l1(mm)
2360
2360
Overall width
b1(mm)
1020
1020
Fork dimensions
s/e/l(mm)
36/100/1070
40/100/1070
Fork-carriage width
b3(mm)
660
660
Aisle width for pallets 1000×1200 crossways
Ast(mm)
2800
2800
Aisle width for pallets 800×1200 lengthways
Ast(mm)
2850
2850
Turning radius
Wa(mm)
1700
1700
Travel speed,laden/unladen
Km/h
7/7.2
7/7.2
Lift speed,laden/unladen
m/s
0.19/0.2
0.19/0.2
Lowering speed,laden/unladen
m/s
0.5/0.4
0.5/0.4
Service brake

mechanical
mechanical
Battery voltage,nominal capacity K5
V/Ah
48/400
48/400
Battery weight
kg
550
550
Battery dimensions l/w/h
mm
983x404x630
983x404x630
Type of drive control

DC/AC
DC/AC



XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI (CTQ) 1T – 2T – 3M


THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model
CTQ10/16, 15/16, 20/16
CTQ10/20,15/20,20/20
Capacity(kg)
1000/1500/2000
1000/1500/2000
Load eenter(Qmm)
500
500
Front wheel size(mm)
φ80x60
φ80x60
Rear wheel size(mm)
φ130x55
φ130x55
Traction wheel(mm)
φ250x80
φ250x80
Fork Dimensions(L3mm)
1150x160x60
1150x160x60
Max.lifting height(H2mm)
1600
2000
Extended height(H3mm)
2080
2500
Closed height H3(H1mm)
2080
1580
Fork clearance from ground(H5mm)
80-90
80-90
Total length(L1L2mm)
2070/2360
2070/2360
Total width(Bmm)
815
815
Max.fork width(B1mm)
680
680
Truning radius (open pedal)(R1mm)
1950
1950
Self Weight(without battery)kg)
710740750
730760770
Battery charger
AC220V/50Hz
DC24V/40A
AC220V/50Hz
DC24V/40A
 
Model
CTQ10/25,15/25,20/25
CTQ10/30,15/30
Capacity(kg)
1000/1500/2000
1000/1500
Load eenter(Qmm)
500
500
Front wheel size(mm)
φ80x60
φ80x60
Rear wheel size(mm)
φ130x55
φ130x55
Traction wheel(mm)
φ250x80
φ250x80
Fork Dimensions(L3mm)
1150x160x60
1150x160x60
Max.lifting height(H2mm)
2500
3000
Extended height(H3mm)
3000
3500
Closed height H3(H1mm)
1850
2080
Fork clearance from ground(H5mm)
80-90
80-90
Total length(L1L2mm)
2070/2360
2070/2360
Total width(Bmm)
815
815
Max.fork width(B1mm)
680
680
Truning radius (open pedal)(R1mm)
1950
1950
Self Weight(without battery)kg)
750780820
780860
Battery charger
AC220V/50Hz
DC24V/40A
AC220V/50Hz
DC24V/40A

 


XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI (1.6 t cao 4.0 - 4.5m)


Xe nâng đứng lái  D Series được Cty TNHH Công nghiệp Sài Gòn nhập khẩu trực tiếp bởi nhà sản xuất Eoslift - Germany . Sản phẩm được sản xuất trên dây truyền công nghệ hiện đại, nguyên liệu đầu vào cao cấp. Bảo đảm tính bền vững cao.ISO3691-5:2009
 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MODEL
D1216/26/30/33/36
D1226/30/33DFL
D1640/D1645
Tải trọng(kg)
1200
1200
1600
Tâm tải trọng(kg)
500
500
500
Chiều cao nâng thấp nhất(mm)
50
50
50
Chiều cao nâng cao nhất(mm)
1600/2600/3000/3300/3600
2600/3000/3300
4000/4500
Bán kính quay xe(mm)
1850
1850
2200
Tốc độ di chuyển tải/ko tải (Km/h)
4/5
4/5
4/5
Hệ thống phanh
Điện từ
Điện từ
Điện từ
 Tốc độ nâng có tải/ko tải(mm/s)
130/230 
130/230 
130/230 
 Loại bánh xe
PU 
 PU
PU 
Acquy (V/Ah)
24/270
24/280
24/280
Tự trọng(Kg)
1580/1760/1800/1840/1880
1880/1930/1980
2080/2130





XE NÂNG ĐIỆN ESF


Tải trọng: 1.2 tấn đến 1.6 tấn

Chiều cao nâng: 1.6m đến 3.3m




XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI XILIN CQD12R-Xilin (1.2t cao 3m-5m)


   THÔNG SỐ KỸ THUẬT


- Tải trọng nâng: 1250 kg
- Chiều cao nâng: 3000mm/3500mm/4000mm/4500mm/5000mm
- Loại điều khiển: đứng lái
- Model: CQD12R




MODEL


CQD12R
Drive type

Electric
Operator type

standing
Load capacity
Q(kg)
1250
Load center
c(mm)
500
Load distance
x(mm)
430
Wheelbase
y(mm)
1380
Service weight(with battery)
kg
1700
Tyres type

polyurethane
Height, mast lowered
h1(mm)
2070/2320/1920/2080/2250
Free lift (option)
h2(mm)
0/0/1386/1550/1720
Lifting height
h3(mm)
3000/3500/4000/4500/5000
Height, mast extended
h4(mm)
3800/4300/4800/5300/5800
Overall length
l1(mm)
2150
Length to face of fork
l2(mm)
1200
Overall width
b1(mm)
990
Fork dimension
s/e/l(mm)
35/100/950(1070/1150)
Fork carriage width
b3(mm)
680
Reach distance
l3(mm)
560
Aisle width for pallets 1000×1200crossways
Ast(mm)
2600
Aisle width for pallets 800×1200 lengthways
Ast(mm)
2650
Turning radius
Wa(mm)
1650
Travel speed, laden/unlanden
Kw/h
5.5/6
Lifting speed, laden/unlanden
m/s
0-0.13/0-0.2
Gradenbility, laden/unlanden
%
6/10
Brake

Electromagnetic braking system
Battery voltage, nominal capacity K5
V/Ah
24/270
Battery weight
kg
260-320

 






XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1.4T-1.4M/3.3M


 THÔNG SỐ KỸ THUẬT  
- Tải trọng 1.4 tấn
- Chiều cao nâng: 1.4m - 3.3m



Manufacturer type designation 

T1414/20/26
T1430/33/36/40
T1426/30/33DFL

Drive unit 

electric 
electric 
electric 
Operator type

stand on
stand on
stand on
Rated capacity/ Tải trọng
kg 
1400
1400
1400
Load centre distance/ Tâm tải
mm
600
600
600
Wheel base
mm
1325
1325
1325
Service weight (with battery)
kg 
1080/1130/1180
1230/1280/1330/1380
1180/1230/1280

Tyres type/ Chất liệu bánh

PU
PU
PU
Tyre size, front
mm
80*70
80*70
80*70
Tyre size, rear
mm 
115*55
115*55
115*55
Wheels number front/rear 

4/2+1
4/2+1
4/2+1

Lowered mast height
mm
1185/1535/1850
1980/2135/2335/2500
1850/1980/2135

Free lift
mm
100
100
1207/1520/1620
Lift height/ Chiều cao nâng
mm
1400/2000/2600
3000/3300/3600/4000
2600/3000/3300
Extended mast height
mm
1900/2500/3000
3500/3800/4100/4500
3100/3500/3800
Height of tiller in drive position min./max.
mm
1000/1350
1000/1350
1000/1350
Lowered height(fork)
mm
85
85
85
Overall length (platform fold/unfold)
mm
2050/2470
2050/2470
2050/2470
Overall width
mm
850
850
850
Width over forks
mm
550/685
550/685
550/685
Ground clearance ,centre of wheel base
mm
30
30
30
Min. Aisle width 1000x1200 (platform fold)
mm
2460
2460
2460
Min. Aisle width 800x1200 (platform fold)
mm
2430
2430
2430
Turning radius (platform unfold) 
mm
1580
1580
1580

Travel speed, loaded/unloaded
km/h 
5/5
5/5
5/5
Lift speed, loaded/unloaded
mm/s 
130/230
130/230
130/230
Lowering speed, laden / unladen 
mm/s 
130/230
130/230
130/230
Max. gradient performance, laden / unladen 
5/7
5/7
5/7
Service brake 

electromagnetic
electromagnetic  
electromagnetic 

Drive motor rating S260 min. 
kW 
AC 1.5
AC 1.5
AC 1.5
Lift motor rating at S315%
kW 
DC 3
DC 3
DC 3
Battery voltage, nominal capacity
V/Ah 
24 / 280
24 / 280
24 / 280
Type of drive control 

Impulse 
Impulse
Impulse


XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI - 1200KG - 3.3M/3.6M

 

Xe nâng đứng lái  D Series được Cty TNHH Công nghiệp Sài Gòn nhập khẩu trực tiếp bởi nhà sản xuất Eoslift - Germany . Sản phẩm được sản xuất trên dây truyền công nghệ hiện đại, nguyên liệu đầu vào cao cấp. Bảo đảm tính bền vững cao. Sản phẩm đạt chất lượng ISO3691-5:2009

                                     
                                    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

Manufacturer type designation 

D1216/26/30/33/36
D1226/30/33DFL
D1640/45

Drive unit 

electric 
electric 
electric 
Operator type

stand on
stand on
stand on
Rated capacity
kg 
1200
1200
1600
Load centre distance
mm
500
500
600
Wheel base
mm
1179
1179
1529
Service weight (with battery)
kg 
1580/1760/1800/1840/1880
1880/1930/1980
2080/2130

Tyres type

PU
PU
PU
Tyre size, front
mm
160*70
160*70
160*70
Tyre size, rear
mm 
115*55
115*55
115*55
Wheels number front/rear 

2/2+1
2/2+1
2/2+1

Lowered mast height
mm
1350/1850/2030/2130/2330
1900/2080/2180
1950/2085

Free lift
mm
100
1300/1520/1620
1500/1620
Lift height
mm
1600/2600/3000/3300/3600
2600/3000/3300
4000/5000
Extended mast height
mm
2100/3100/3500/3800/4100
3200/3600/3900
4500/5000
Height of tiller in drive position min./max.
mm
1000/1350
1000/1350
1000/1350
Lowered height(fork)
mm
55
55
55
Overall length (platform fold/unfold)
mm
2500/3010
2500/3010
2850/3360
Overall width
mm
1015
1015
1015
Width over forks
mm
200-600
200-600
200-600
Ground clearance ,centre of wheel base
mm
80
80
80
Min. Aisle width 1000x1200 (platform fold)
mm
2915
2915
3050
Min. Aisle width 800x1200 (platform fold)
mm
2885
2885
3000
Turning radius (platform unfold) 
mm
1850
1850
2200

Travel speed, loaded/unloaded
km/h 
5/5
5/5
5/5
Lift speed, loaded/unloaded
mm/s 
130/230
130/230
130/230
Lowering speed, laden / unladen 
mm/s 
130/230
130/230
130/230
Max. gradient performance, laden / unladen 
5/7
5/7
5/7
Service brake 

electromagnetic  
electromagnetic  
electromagnetic 

Drive motor rating S260 min. 
kW 
AC 1.5
AC 1.5
AC 1.5
Lift motor rating at S315%
kW 
DC 3
DC 3
DC 3
Battery voltage, nominal capacity
V/Ah 
24/270
24 / 280
24 / 280
Type of drive control 

Impulse 
Impulse
Impulse

 


XE NÂNG ĐIỆN THẤP ĐI BỘ LÁI - 2T/ 2.5T

 

Hệ thống phân phối thiết bị Công Nghiệp của chúng tôi nhập khẩu trực tiếp bởi nhà sản xuất OPK - Japan lắp ráp tại Malaysia. Sản phẩm được sản xuất trên dây truyền công nghệ hiện đại, nguyên liệu đầu vào cao cấp. Tính bền vững cao, giá cả phù hợp so với các loại xe nâng điện khác mà công năng có thể đáp ứng tương tự. 

1. Được thiết kế thân xe và người lái đối trọng với càng nâng, đảm bảo sự ổn định và an toàn khi vận hành.
2. Có thể nâng hàng hóa có trọng lượng lớn lên đến 2 tấn - 2.5 tấn, khung nâng và máy nâng mạnh mẽ.
3. Trang bị hệ thông điều khiển thông minh OPK- Japan, động cơ AC mạnh mẽ và tiết kiệm điện, xi lanh thủy lực áp suất cao
4. Khung được sử dụng vật liệu cao cấp, khung nâng được sản xuất chính xác từng milimet bảo đảm sự ổn định và em ái khi vận hành
5.  BPT-2000/2500 OPK - JAPAN thích hợp sử dụng cho lối đi hẹp.
6. Hiệu quả làm việc cao, tiết kiệm thời gian, nhân công.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Model
BPT-2000
BPT-2500
Tải trọng nâng
2000 kg
2500 kg
Chiều cao nâng thấp nhất
80 mm
90 mm
Chiều cao nâng cao nhất
180 mm
185 mm
Chiều rộng càng nâng dịch chuyển
685 mm
685 mm
Chiều dài càng nâng
1220 mm
1220 mm
Tổng chiều dai xe
1720 mm
1900 mm
Tổng chiều rộng xe
700 mm
750 mm
Tổng chiều cao xe
1320 mm
1450
Tốc độ lái
0-4km/h
0-5 km/h
Kích thước tải PU
80 mm
80 mm
Kích thước bánh lái PU
250 mm
230 mm
Kích thước bánh trợ lái PU
-
150 mm
Ắc quy
DC 12V/100Ah x 2
DC 12V/100Ah x 2
Loại Motor
AC Motor
AC Motor

 








XE NÂNG ĐIỆN  ĐỨNG LÁI NOVELTEK – TAIWAN 




THÔNG SỐ KỸ THUẬT  


Model
CTQ10/16, 15/16, 20/16
CTQ10/20,15/20,20/20
Capacity(kg)
1000/1500/2000
1000/1500/2000
Load eenter(Qmm)
500
500
Front wheel size(mm)
φ80x60
φ80x60
Rear wheel size(mm)
φ130x55
φ130x55
Traction wheel(mm)
φ250x80
φ250x80
Fork Dimensions(L3mm)
1150x160x60
1150x160x60
Max.lifting height(H2mm)
1600
2000
Extended height(H3mm)
2080
2500
Closed height H3(H1mm)
2080
1580
Fork clearance from ground(H5mm)
80-90
80-90
Total length(L1L2mm)
2070/2360
2070/2360
Total width(Bmm)
815
815
Max.fork width(B1mm)
680
680
Truning radius (open pedal)(R1mm)
1950
1950
Self Weight(without battery)kg)
710740750
730760770
Battery charger
AC220V/50Hz
DC24V/40A
AC220V/50Hz
DC24V/40A
 
Model
CTQ10/25,15/25,20/25
CTQ10/30,15/30
Capacity(kg)
1000/1500/2000
1000/1500
Load eenter(Qmm)
500
500
Front wheel size(mm)
φ80x60
φ80x60
Rear wheel size(mm)
φ130x55
φ130x55
Traction wheel(mm)
φ250x80
φ250x80
Fork Dimensions(L3mm)
1150x160x60
1150x160x60
Max.lifting height(H2mm)
2500
3000
Extended height(H3mm)
3000
3500
Closed height H3(H1mm)
1850
2080
Fork clearance from ground(H5mm)
80-90
80-90
Total length(L1L2mm)
2070/2360
2070/2360
Total width(Bmm)
815
815
Max.fork width(B1mm)
680
680
Truning radius (open pedal)(R1mm)
1950
1950
Self Weight(without battery)kg)
750780820
780860
Battery charger
AC220V/50Hz
DC24V/40A
AC220V/50Hz
DC24V/40A


 Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp nhiều sản phẩm như :Thiết bị nâng hạ( xe nâng điện cũ, mới,các loại xe nâng điện tự động),, xe nâng tay( xe nâng tay inox, xe nâng tay siêu dài, xe nâng tay gắn cân ,  xe nâng tay địa hình, xe nâng tay chuẩn eoslift , xe nâng tay cuộn) , bàn nâng tay thấp ( bàn nâng tay thấp) , bàn nâng  điện, xe đẩy bàn 2 tầng, xe đẩy bàn inox ) , thang nâng (thang nâng đợn, thang nâng đôi ), xe nâng chuyển phuy , vỏ xe nâng, xe xúc, lốp xe, bánh xe nâng tay ,..., thùng rác công cộng, xe rác và các sản phẩm cùng loại,… 

Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ :
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN

Hotline:  MS.THANH NGỌC 0969 735 088

ĐC:  20/32 Hồ Đắc Di, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp.HCM
VP: 20/28/66 Hồ Đắc DI, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, HCM
Fax: 08 3849 6080
Yahoo:
dangthingoc.cnsg@yahoo.com       
Skype: ngoc2.cnsg (Thanh Ngọc/MS )

Website:
www.xenang.net.vnwww.nhuasaigon.com
E mail: dangthingoc.cnsg@gmail.com

 



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét