Chào mừng quý khách
đến với công ty TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
Công ty TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN hiện là đại diện của hiệu xe nâng XILIN đạt tiêu chuẩn
châu Âu , xuất xứ Châu Âu. Mua
bán và cho thuê các loại xe nâng đã qua sử dụng với nhiều chủng loại và thương
hiệu, phụ tùng thay thế và dịch vụ sửa chữa xe nâng điện – xe nâng tay,
thiết kế, cải tiến, lập trình, sửa chữa máy móc, thiết bị tự động sản xuất
trong công nghiệp cũng là các thế mạnh hàng đầu giúp chúng tôi trở thành đối
tác lý tưởng và toàn diện trở thành nhà cung cấp toàn diện và lý tưởng các giải
pháp xe nâng hàng cho quý khách. Xem thêm: xenang.net.vn
Gọi ngay 0969 735 088 để
được chúng tôi tư vấn tận tình, hoặc để lại lời
nhắn chúng tôi sẽ liên hệ với quý khách. Chúng tôi tin rằng quý khách sẽ
hài lòng với các giải pháp xe nâng của công ty Công Nghiệp Sài Gòn.
Một vài sản phẩm xe nâng tiêu biểu :
Hiệu quả làm việc
cao, tiết kiệm thời gian, nhân công.
|
Model
|
BPT-2000
|
BPT-2500
|
|
Tải trọng nâng
|
2000 kg
|
2500 kg
|
|
Chiều cao nâng thấp nhất
|
80 mm
|
90 mm
|
|
Chiều cao nâng cao nhất
|
180 mm
|
185 mm
|
|
Chiều rộng càng nâng dịch chuyển
|
685 mm
|
685 mm
|
|
Chiều dài càng nâng
|
1220 mm
|
1220 mm
|
|
Tổng chiều dai xe
|
1720 mm
|
1900 mm
|
|
Tổng chiều rộng xe
|
700 mm
|
750 mm
|
|
Tổng chiều cao xe
|
1320 mm
|
1450
|
|
Tốc độ lái
|
0-4km/h
|
0-5 km/h
|
|
Kích thước tải PU
|
80 mm
|
80 mm
|
|
Kích thước bánh lái PU
|
250 mm
|
230 mm
|
|
Kích thước bánh trợ lái PU
|
-
|
150 mm
|
|
Ắc quy
|
DC 12V/100Ah x 2
|
DC 12V/100Ah x 2
|
|
Loại Motor
|
AC Motor
|
AC Motor
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Model
|
XE NÂNG ĐIỆN THẤP :
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Manufacturer's type designation
|
|
W13
|
|
|
|
Drive
|
|
Electric
|
|
Operator type
|
|
Pedestrian
|
|
|
Load capacity/rated load
|
kg
|
1300
|
|
|
Load centre distance
|
mm
|
600
|
|
|
Load distance
|
mm
|
1000
|
|
|
Wheelbase
|
mm
|
1265
|
|
|
|
Service weight (with battery)
|
kg
|
292
|
|
Axle loading, laden front/rear
|
kg
|
963/629
|
|
|
Axle loading, unladen front/rear
|
kg
|
73/219
|
|
|
|
Tyres
|
|
PU
|
|
Tyre size, front
|
mm
|
73x98/80x58
|
|
|
Tyre size, rear
|
mm
|
99.5x40
|
|
|
Wheels number front/rear
|
|
2(4)/2
|
|
|
Track width, rear
|
mm
|
725
|
|
|
|
Lift
|
mm
|
120
|
|
Height of tiller in drive position min./max.
|
mm
|
850/1580
|
|
|
Height lowered fork
|
mm
|
75/85
|
|
|
Overall length
|
mm
|
1420
|
|
|
Length to face of forks
|
mm
|
450
|
|
|
Overall width
|
mm
|
725
|
|
|
Fork dimensions
|
mm
|
1150/1200x160x44
|
|
|
Width across forks
|
mm
|
540/685
|
|
|
Aisle width for pallets 1000x1200 crossways
|
mm
|
1720
|
|
|
Aisle width for pallets 800x1200 lengthways
|
mm
|
1540
|
|
|
Turning radius
|
mm
|
1384
|
|
|
|
Travel speed, laden/unladen
|
km/h
|
3.5/4
|
|
Lift speed, laden/unladen
|
m/s
|
0.056/0.06
|
|
|
Lowering speed, laden/unladen
|
m/s
|
0.057/0.059
|
|
|
Gradeability, laden/unladen
|
%
|
5/7
|
|
|
Service brake
|
|
Maintenance-free
|
|
|
|
Drive motor rating S260 min
|
kW
|
DC 0.6
|
|
Lift motor rating at S315%
|
kW
|
DC 0.8
|
|
|
Battery acc. to DIN 43531/35/36 A, B, C, no
|
|
Maintenance-free
|
|
|
Battery voltage, nominal capacity
|
V/Ah
|
24/70
|
|
|
Battery weight
|
kg
|
50
|
|
|
|
Sound level at the driver's ear according to EN 12 053
|
dB(A)
|
70
|
XE NÂNG ĐIỆN THẤP CBD20/25
NOVELTEK-TAIWAN
CTY TNHH Công Nghiệp Sài Gòn Nhập khẩu trực tiếp,nên có giá cả rất tốt. Chất lượng sản
phẩm đáp ứng hầu hết khách hàng khó tính tại thị trường Việt Nam với hệ thống
lái và phanh điện từ. Hệ thống chống kẹt lưng khẩn cấp đảm bảo an toàn cho
người sử dụng. Sản phẩm đạt chất lượng ISO 9001:2000
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Model
|
CBD20 (2.0 tấn)
|
CBD25 (2.5 tấn)
|
|
Speed mode
|
Stepless
|
Stepless
|
|
Rated load (kg)
|
2000
|
2500
|
|
Load Center (Q, mm)
|
600
|
600
|
|
Front Wheel Size (mm)
|
φ80x70
|
φ80x70
|
|
Rear Wheel Size (mm)
|
φ130x55
|
φ130x55
|
|
Wheel size (mm)
|
φ250x80
|
φ250x80
|
|
Lifting height (mm)
|
200
|
200
|
|
Fork minimum ground clearance
(mm)
|
85
|
85
|
|
Fork dimensions (L, mm)
|
1200x160x60
|
1200x160x60
|
|
Total length (L2, L3mm)
|
1990,2320
|
1990,2320
|
|
The total width (B, mm)
|
815
|
815
|
|
Fork width (B1, MM)
|
550/680
|
550/680
|
|
Turning radius (open pedal)
(R1, R2mm)
|
1850,2150
|
1850,2150
|
|
Mast time (s)
|
3.0
|
3.5
|
|
Weight (kg)
|
600
|
660
|
|
Battery voltage / capacity
|
2Vx12/210AH
|
2Vx12/210AH
|
|
Battery Charger
|
AC220V/50HZ / DC24V/40A
|
AC220V/50HZ / DC24V/40A
|
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG TRONG BUỒNG LÁI CQD10/15L
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model: CQD10L ( 1 tấn nâng cao 3000 mm/5000 mm/6200 mm)
Model: CQD15L (1.5 tấn nâng cao 3000 mm/5000 mm/6200 mm)
Model: CQD15L (1.5 tấn nâng cao 3000 mm/5000 mm/6200 mm)
|
Model
|
|
CQD10L
|
CQD15L
|
|
Power
|
|
electric
|
electric
|
|
Operator type
|
|
standing
|
standing
|
|
Capacity distance
|
Q(kg)
|
1000
|
1500
|
|
Lift height
|
h3(mm)
|
3000/5000/6200
|
|
|
Load centre distance
|
c(mm)
|
500
|
500
|
|
Wheelbase
|
y(mm)
|
1380/1480/1480
|
1480
|
|
Service weight
|
kg
|
2140/2540/2640
|
2340/2740/2840
|
|
Tyres type
|
|
polyurethane
|
|
|
Height,mast lowered
|
h1(mm)
|
2086/2240/2640
|
|
|
Height,mast extended
|
h4(mm)
|
3800/5800/7000
|
|
|
Height of overhead
guard(cabin)
|
h6(mm)
|
2200
|
2200
|
|
stand height
|
h7(mm)
|
295
|
295
|
|
Overall length
|
l1(mm)
|
2360
|
2360
|
|
Overall width
|
b1(mm)
|
1020
|
1020
|
|
Fork dimensions
|
s/e/l(mm)
|
36/100/1070
|
40/100/1070
|
|
Fork-carriage width
|
b3(mm)
|
660
|
660
|
|
Aisle width for
pallets 1000×1200 crossways
|
Ast(mm)
|
2800
|
2800
|
|
Aisle width for
pallets 800×1200 lengthways
|
Ast(mm)
|
2850
|
2850
|
|
Turning radius
|
Wa(mm)
|
1700
|
1700
|
|
Travel
speed,laden/unladen
|
Km/h
|
7/7.2
|
7/7.2
|
|
Lift
speed,laden/unladen
|
m/s
|
0.19/0.2
|
0.19/0.2
|
|
Lowering
speed,laden/unladen
|
m/s
|
0.5/0.4
|
0.5/0.4
|
|
Service brake
|
|
mechanical
|
mechanical
|
|
Battery
voltage,nominal capacity K5
|
V/Ah
|
48/400
|
48/400
|
|
Battery weight
|
kg
|
550
|
550
|
|
Battery dimensions
l/w/h
|
mm
|
983x404x630
|
983x404x630
|
|
Type of drive
control
|
|
DC/AC
|
DC/AC
|
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI
(CTQ) 1T – 2T – 3M
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Model
|
CTQ10/16, 15/16, 20/16
|
CTQ10/20,15/20,20/20
|
|
Capacity(kg)
|
1000/1500/2000
|
1000/1500/2000
|
|
Load eenter(Q、mm)
|
500
|
500
|
|
Front wheel size(mm)
|
φ80x60
|
φ80x60
|
|
Rear wheel size(mm)
|
φ130x55
|
φ130x55
|
|
Traction wheel(mm)
|
φ250x80
|
φ250x80
|
|
Fork Dimensions(L3、mm)
|
1150x160x60
|
1150x160x60
|
|
Max.lifting height(H2、mm)
|
1600
|
2000
|
|
Extended height(H3、mm)
|
2080
|
2500
|
|
Closed height H3(H1、mm)
|
2080
|
1580
|
|
Fork clearance from ground(H5、mm)
|
80-90
|
80-90
|
|
Total length(L1、L2mm)
|
2070/2360
|
2070/2360
|
|
Total width(B、mm)
|
815
|
815
|
|
Max.fork width(B1、mm)
|
680
|
680
|
|
Truning radius (open
pedal)(R1、mm)
|
1950
|
1950
|
|
Self Weight(without battery)(kg)
|
710、740、750
|
730、760、770
|
|
Battery charger
|
AC220V/50Hz
DC24V/40A |
AC220V/50Hz
DC24V/40A |
|
Model
|
CTQ10/25,15/25,20/25
|
CTQ10/30,15/30
|
|
Capacity(kg)
|
1000/1500/2000
|
1000/1500
|
|
Load eenter(Q、mm)
|
500
|
500
|
|
Front wheel size(mm)
|
φ80x60
|
φ80x60
|
|
Rear wheel size(mm)
|
φ130x55
|
φ130x55
|
|
Traction wheel(mm)
|
φ250x80
|
φ250x80
|
|
Fork Dimensions(L3、mm)
|
1150x160x60
|
1150x160x60
|
|
Max.lifting height(H2、mm)
|
2500
|
3000
|
|
Extended height(H3、mm)
|
3000
|
3500
|
|
Closed height H3(H1、mm)
|
1850
|
2080
|
|
Fork clearance from ground(H5、mm)
|
80-90
|
80-90
|
|
Total length(L1、L2mm)
|
2070/2360
|
2070/2360
|
|
Total width(B、mm)
|
815
|
815
|
|
Max.fork width(B1、mm)
|
680
|
680
|
|
Truning radius (open
pedal)(R1、mm)
|
1950
|
1950
|
|
Self Weight(without battery)(kg)
|
750、780、820
|
780、860
|
|
Battery charger
|
AC220V/50Hz
DC24V/40A |
AC220V/50Hz
DC24V/40A |
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI
(1.6 t cao 4.0 - 4.5m)
Xe nâng đứng lái D Series được Cty TNHH Công nghiệp Sài Gòn nhập khẩu trực tiếp bởi nhà
sản xuất Eoslift - Germany . Sản phẩm được sản xuất trên dây truyền công
nghệ hiện đại, nguyên liệu đầu vào cao cấp. Bảo đảm tính bền vững cao.ISO3691-5:2009
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
MODEL
|
D1216/26/30/33/36
|
D1226/30/33DFL
|
D1640/D1645
|
|
Tải trọng(kg)
|
1200
|
1200
|
1600
|
|
Tâm tải trọng(kg)
|
500
|
500
|
500
|
|
Chiều cao nâng thấp
nhất(mm)
|
50
|
50
|
50
|
|
Chiều cao nâng cao
nhất(mm)
|
1600/2600/3000/3300/3600
|
2600/3000/3300
|
4000/4500
|
|
Bán kính quay xe(mm)
|
1850
|
1850
|
2200
|
|
Tốc độ di chuyển
tải/ko tải (Km/h)
|
4/5
|
4/5
|
4/5
|
|
Hệ thống phanh
|
Điện từ
|
Điện từ
|
Điện từ
|
|
Tốc độ nâng có
tải/ko tải(mm/s)
|
130/230
|
130/230
|
130/230
|
|
Loại bánh xe
|
PU
|
PU
|
PU
|
|
Acquy (V/Ah)
|
24/270
|
24/280
|
24/280
|
|
Tự trọng(Kg)
|
1580/1760/1800/1840/1880
|
1880/1930/1980
|
2080/2130
|
THANG NÂNG NGƯỜI
THANG
NÂNG ĐƠN DAG (6m,8m, 10m) Eoslift
Hàng sắp về. Liên hệ sớm để có gia tốt nhất. Hot line : 096 735 088 Thanh Ngoc/Ms
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
|
Model
|
|
DAG1060
|
DAG1080
|
DAG1100
|
|
Max.Platform Height
|
mm
|
6000
|
8000
|
10000
|
|
Working Height
|
mm
|
7700
|
9700
|
11700
|
|
Ground Clearance
|
mm
|
80
|
||
|
Lift Rated Capacity
|
kg
|
150
|
125
|
125
|
|
Platform Size
|
mm
|
650*600
|
||
|
Outspread Size
|
mm
|
1930*1770
|
||
|
Electrical Source AC
|
v
|
220
|
||
|
Electrical Source DC
|
v
|
24
|
||
|
Aneroid Battery
|
v/Ah
|
2*12/60
|
||
|
Charger
|
v/Ah
|
24/12
|
||
|
Lifting Moto AC
|
v/kw
|
220/0.75
|
||
|
Lifting Moto DC
|
v/kw
|
24/2.0
|
||
|
Overall Length
|
mm
|
1330
|
||
|
Overall Width
|
mm
|
800
|
||
|
Overall Height
|
mm
|
1950
|
2050
|
2150
|
|
Overall net weight AC
|
kg
|
300
|
350
|
400
|
|
Overall net weigh DC
|
kg
|
330
|
380
|
430
|
THANG NÂNG TỰ HÀNH
Thang nâng điện HSWP là loại thang nâng tự hành, thang nâng điện HSWP tải
trọng 300 kg
THANG NÂNG ĐIỆN TỰ HÀNH
|
Item/Type
|
|
HSWP0306
|
HSWP0308
|
HSWP03100
|
|
Max. Working Height
|
mm
|
8000
|
10000
|
12000
|
|
Max.platform Height
|
mm
|
6000
|
8000
|
10000
|
|
Folding Max.Height
|
mm
|
2150
|
2275
|
2400
|
|
Folding Max.Height
|
mm
|
1190
|
1315
|
1440
|
|
Whole Length
|
mm
|
2400
|
2400
|
2400
|
|
Whole Width
|
mm
|
1150
|
1150
|
1150
|
|
Platform Size
|
mm
|
2270*1150
|
2270*1150
|
2270*1150
|
|
Platform Extend Size
|
mm
|
900
|
900
|
900
|
|
Min. Ground Clearance
|
mm
|
20
|
20
|
20
|
|
Wheelbase
|
mm
|
1850
|
1850
|
1850
|
|
Min.Turning Radius
|
mm
|
2100
|
2100
|
2100
|
|
Power Source
|
V / kw
|
24/3
|
24/3
|
24/3
|
|
Running Speed(folding)
|
Km / h
|
4.0
|
4.0
|
4.0
|
|
Running Speed(rising)
|
Km / h
|
0.8
|
0.8
|
0.8
|
|
Rising / Falling Speed
|
sec
|
40/50
|
40/50
|
40/50
|
|
Battery
|
V / Ah
|
4*6/210
|
4*6/210
|
4*6/210
|
|
Charger
|
V / A
|
24/25
|
24/25
|
24/25
|
|
Max. Climbing Ability
|
%
|
20
|
20
|
20
|
|
Max. Working Allowable Angle
|
|
2-3°
|
2-3°
|
2-3°
|
|
Way of Control
|
|
Electro-hydraulic Proportion Control
|
||
|
Driver
|
|
Double Front-wheel
|
||
|
Hydraulic Drive
|
|
Double Rear-wheel
|
||
|
Wheel Size
|
|
381*127
|
381*127
|
381*127
|
|
Whole Weight
|
kg
|
300
|
300
|
300
|
|
Net Weight
|
kg
|
2700
|
2700
|
2700
|
THANG NÂNG ZICZAC 14M – 500K
Hàng có sẵn tại kho. Vui lòng liên hệ 0969 735 088 Thanh Ngọc/Ms để được xem hàng và tư vấn trực tiếp.
Bảo hành 18 tháng, riêng mạch điện, ắc quy, motor,... bảo hành 09 tháng,
bánh xe 06 tháng
Thang nâng ziczac với tải trọng 500 kg làm việc trên độ cao 14 mét, mới
100%
Model:
SJY0.5-14,
Tải trọng: 500kg ,
Chiều cao nâng : 14000mm ,
Hạ thấp nhất: 2000 mm ,
Kích thước mặt sàn làm việc: 2600 x 1500 mm,
Sử dụng ắc quy 24v
Trọng lượng: 3100kg ,
Chiều cao nâng : 14000mm ,
Hạ thấp nhất: 2000 mm ,
Kích thước mặt sàn làm việc: 2600 x 1500 mm,
Sử dụng ắc quy 24v
Trọng lượng: 3100kg ,
Xuất Xứ: Đài Loan.
Một
số chú ý khi vận hành thang nâng: Trước khi đưa thang nâng vào hoạt động nên kiểm tra kỹ
trước quá trình hoạt động để chắc chắn rằng thang không có vấn đề
gì nhằm đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Không sử dụng thang
nâng ở trên mặt sàn nghiêng, dốc. Khi đang làm việc trên cao muốn hạ thấp xuống
thì không được hạ quá nhanh.
Đặc
biệt: Không được di chuyển thang nâng khi đang làm việc trên cao.
THANG NÂNG NGƯỜI SIÊU THỊ
Cung
cấp thang nâng người 2.7 mét- 3.3 mét giá cực rẻ, thang nâng AOP là loại nâng
thấp chuyển sử dụng trong nhà, siêu thị, ...
|
Item/Type
|
|
AOP2027
|
AOP2033
|
|
Chiều cao nâng tối đa
|
mm
|
2700
|
3300
|
|
Chiều cao máy
|
mm
|
4020
|
4900
|
|
Tải trọng
|
kg
|
200
|
200
|
|
Kích thước sàn nâng
|
mm
|
600*600
|
600*640
|
|
Motor
|
V/kw
|
12/1.5
|
12/1.5
|
|
Battery
|
V/Ah
|
12/120
|
12/120
|
|
Sạc
|
V/A
|
12/15
|
12/15
|
|
Chiều dài tổng thể
|
mm
|
1300
|
1300
|
|
Chiều rộng tổng thể
|
mm
|
760
|
840
|
|
Chiều cao tổng thể
|
mm
|
1760
|
2040
|
|
Trọng lượng
|
kg
|
270
|
320
|
Ngoài
ra chúng tôi còn cung cấp nhiều sản phẩm như :Thiết bị nâng hạ( xe nâng điện cũ, mới,các loại
xe nâng điện tự động),, xe nâng tay( xe nâng
tay inox, xe nâng tay siêu dài, xe nâng tay gắn cân , xe nâng tay địa
hình, xe nâng tay chuẩn eoslift , xe nâng tay cuộn) , bàn nâng tay thấp (
bàn nâng tay thấp) , bàn nâng điện, xe
đẩy bàn 2 tầng, xe đẩy bàn inox ) , thang nâng (thang nâng đợn, thang
nâng đôi ), xe nâng chuyển
phuy , vỏ xe nâng, xe xúc, lốp xe, bánh xe
nâng tay ,...và một số sản phẩm cùng loại , thùng rác công cộng, xe rác và
các sản phẩm cùng loại,…
Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ :
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI
GÒN
Hotline: MS.THANH NGỌC 0969 735 088
ĐC:
20/32 Hồ Đắc Di, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp.HCM
VP: 20/28/66 Hồ Đắc DI, P. Tây Thạnh,
Q. Tân Phú, HCM
Fax: 08
3849 6080
Yahoo: dangthingoc.cnsg@yahoo.com
Skype: ngoc2.cnsg (Thanh Ngọc/MS )
Website: www.xenang.net.vn; www.nhuasaigon.com
Yahoo: dangthingoc.cnsg@yahoo.com
Skype: ngoc2.cnsg (Thanh Ngọc/MS )
Website: www.xenang.net.vn; www.nhuasaigon.com








Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét