Thứ Sáu, 11 tháng 3, 2016

XE NÂNG ĐIỆN THẤP

Chào mừng quý khách đến với công ty TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
Công ty TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN  hiện là đại diện của hiệu xe nâng XILIN đạt tiêu chuẩn châu Âu , xuất xứ Châu Âu. Mua bán và cho thuê các loại xe nâng đã qua sử dụng với nhiều chủng loại và thương hiệu, phụ tùng thay thế và dịch vụ sửa chữa xe nâng điệnxe nâng tay, thiết kế, cải tiến, lập trình, sửa chữa máy móc, thiết bị tự động sản xuất trong công nghiệp cũng là các thế mạnh hàng đầu giúp chúng tôi trở thành đối tác lý tưởng và toàn diện trở thành nhà cung cấp toàn diện và lý tưởng các giải pháp xe nâng hàng cho quý khách. Xem thêm: xenang.net.vn
Gọi ngay 0969 735 088 để được chúng tôi tư vấn tận tình, hoặc để lại lời nhắn chúng tôi sẽ liên hệ với quý khách. Chúng tôi tin rằng quý khách sẽ hài lòng với các giải pháp xe nâng của công ty Công Nghiệp Sài Gòn.
Một vài sản phẩm xe nâng tiêu biểu :
Xe nâng điện thấp BPT-2000/2500 OPK - JAPAN thích hợp sử dụng cho lối đi hẹp.
 Hiệu quả làm việc cao, tiết kiệm thời gian, nhân công.


Model
BPT-2000
BPT-2500
Tải trọng nâng
2000 kg
2500 kg
Chiều cao nâng thấp nhất
80 mm
90 mm
Chiều cao nâng cao nhất
180 mm
185 mm
Chiều rộng càng nâng dịch chuyển
685 mm
685 mm
Chiều dài càng nâng
1220 mm
1220 mm
Tổng chiều dai xe
1720 mm
1900 mm
Tổng chiều rộng xe
700 mm
750 mm
Tổng chiều cao xe
1320 mm
1450
Tốc độ lái
0-4km/h
0-5 km/h
Kích thước tải PU
80 mm
80 mm
Kích thước bánh lái PU
250 mm
230 mm
Kích thước bánh trợ lái PU
-
150 mm
Ắc quy
DC 12V/100Ah x 2
DC 12V/100Ah x 2
Loại Motor
AC Motor
AC Motor
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Model





XE NÂNG ĐIỆN THẤP :
  THÔNG SỐ KỸ THUẬT


Manufacturer's type designation

W13

Drive 

Electric
Operator type 

Pedestrian
Load capacity/rated load
kg
1300
Load centre distance
mm
600
Load distance
mm
1000
Wheelbase 
mm
1265

Service weight (with battery)
kg
292
Axle loading, laden front/rear
kg 
963/629
Axle loading, unladen front/rear
kg
73/219

Tyres 

PU
Tyre size, front 
mm
73x98/80x58
Tyre size, rear 
mm
99.5x40
Wheels number front/rear 

2(4)/2
Track width, rear 
mm
725

Lift 
mm
120
Height of tiller in drive position min./max.
mm
850/1580
Height lowered fork
mm
75/85
Overall length 
mm
1420
Length to face of forks 
mm
450
Overall width 
mm
725
Fork dimensions 
mm
1150/1200x160x44
Width across forks
mm
540/685
Aisle width for pallets 1000x1200 crossways
mm
1720
Aisle width for pallets 800x1200 lengthways
mm
1540
Turning radius
mm
1384

Travel speed, laden/unladen
km/h 
3.5/4
Lift speed, laden/unladen 
m/s 
0.056/0.06
Lowering speed, laden/unladen
m/s 
0.057/0.059
Gradeability, laden/unladen 
5/7
Service brake 

Maintenance-free

Drive motor rating S260 min
kW 
DC 0.6
Lift motor rating at S315%
kW 
DC 0.8
Battery acc. to DIN 43531/35/36 A, B, C, no 

Maintenance-free 
Battery voltage, nominal capacity
V/Ah 
24/70
Battery weight
kg
50

Sound level at the driver's ear according to EN 12 053
dB(A)
70



XE NÂNG ĐIỆN THẤP CBD20/25 NOVELTEK-TAIWAN

 

CTY TNHH Công Nghiệp Sài Gòn Nhập khẩu trực tiếp,nên có giá cả rất tốt. Chất lượng sản phẩm đáp ứng hầu hết khách hàng khó tính tại thị trường Việt Nam với hệ thống lái và phanh điện từ. Hệ thống chống kẹt lưng khẩn cấp đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Sản phẩm đạt chất lượng ISO 9001:2000
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model
CBD20 (2.0 tấn)
CBD25 (2.5 tấn)
Speed ​​mode
Stepless
Stepless
Rated load (kg)
2000
2500
Load Center (Q, mm)
600
600
Front Wheel Size (mm)
φ80x70
φ80x70
Rear Wheel Size (mm)
φ130x55
φ130x55
Wheel size (mm)
φ250x80
φ250x80
Lifting height (mm)
200
200
Fork minimum ground clearance (mm)
85
85
Fork dimensions (L, mm)
1200x160x60
1200x160x60
Total length (L2, L3mm)
1990,2320
1990,2320
The total width (B, mm)
815
815
Fork width (B1, MM)
550/680
550/680
Turning radius (open pedal) (R1, R2mm)
1850,2150
1850,2150
Mast time (s)
3.0
3.5
Weight (kg)
600
660
Battery voltage / capacity
2Vx12/210AH
2Vx12/210AH
Battery Charger
AC220V/50HZ / DC24V/40A
AC220V/50HZ / DC24V/40A




XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG TRONG BUỒNG LÁI  CQD10/15L

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Model: CQD10L ( 1 tấn nâng cao 3000 mm/5000 mm/6200 mm)
Model: CQD15L (1.5 tấn nâng cao 3000 mm/5000 mm/6200 mm)


 
Model

CQD10L
CQD15L
Power

electric
electric
Operator type

standing
standing
Capacity distance
Q(kg)
1000
1500
Lift height
h3(mm)
3000/5000/6200
Load centre distance
c(mm)
500
500
Wheelbase
y(mm)
1380/1480/1480
1480
Service weight
kg
2140/2540/2640
2340/2740/2840
Tyres type

polyurethane
Height,mast lowered
h1(mm)
2086/2240/2640
Height,mast extended
h4(mm)
3800/5800/7000
Height of overhead guard(cabin)
h6(mm)
2200
2200
stand height
h7(mm)
295
295
Overall length
l1(mm)
2360
2360
Overall width
b1(mm)
1020
1020
Fork dimensions
s/e/l(mm)
36/100/1070
40/100/1070
Fork-carriage width
b3(mm)
660
660
Aisle width for pallets 1000×1200 crossways
Ast(mm)
2800
2800
Aisle width for pallets 800×1200 lengthways
Ast(mm)
2850
2850
Turning radius
Wa(mm)
1700
1700
Travel speed,laden/unladen
Km/h
7/7.2
7/7.2
Lift speed,laden/unladen
m/s
0.19/0.2
0.19/0.2
Lowering speed,laden/unladen
m/s
0.5/0.4
0.5/0.4
Service brake

mechanical
mechanical
Battery voltage,nominal capacity K5
V/Ah
48/400
48/400
Battery weight
kg
550
550
Battery dimensions l/w/h
mm
983x404x630
983x404x630
Type of drive control

DC/AC
DC/AC






XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI (CTQ) 1T – 2T – 3M


THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model
CTQ10/16, 15/16, 20/16
CTQ10/20,15/20,20/20
Capacity(kg)
1000/1500/2000
1000/1500/2000
Load eenter(Qmm)
500
500
Front wheel size(mm)
φ80x60
φ80x60
Rear wheel size(mm)
φ130x55
φ130x55
Traction wheel(mm)
φ250x80
φ250x80
Fork Dimensions(L3mm)
1150x160x60
1150x160x60
Max.lifting height(H2mm)
1600
2000
Extended height(H3mm)
2080
2500
Closed height H3(H1mm)
2080
1580
Fork clearance from ground(H5mm)
80-90
80-90
Total length(L1L2mm)
2070/2360
2070/2360
Total width(Bmm)
815
815
Max.fork width(B1mm)
680
680
Truning radius (open pedal)(R1mm)
1950
1950
Self Weight(without battery)kg)
710740750
730760770
Battery charger
AC220V/50Hz
DC24V/40A
AC220V/50Hz
DC24V/40A
 
Model
CTQ10/25,15/25,20/25
CTQ10/30,15/30
Capacity(kg)
1000/1500/2000
1000/1500
Load eenter(Qmm)
500
500
Front wheel size(mm)
φ80x60
φ80x60
Rear wheel size(mm)
φ130x55
φ130x55
Traction wheel(mm)
φ250x80
φ250x80
Fork Dimensions(L3mm)
1150x160x60
1150x160x60
Max.lifting height(H2mm)
2500
3000
Extended height(H3mm)
3000
3500
Closed height H3(H1mm)
1850
2080
Fork clearance from ground(H5mm)
80-90
80-90
Total length(L1L2mm)
2070/2360
2070/2360
Total width(Bmm)
815
815
Max.fork width(B1mm)
680
680
Truning radius (open pedal)(R1mm)
1950
1950
Self Weight(without battery)kg)
750780820
780860
Battery charger
AC220V/50Hz
DC24V/40A
AC220V/50Hz
DC24V/40A

 

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI (1.6 t cao 4.0 - 4.5m)


Xe nâng đứng lái  D Series được Cty TNHH Công nghiệp Sài Gòn nhập khẩu trực tiếp bởi nhà sản xuất Eoslift - Germany . Sản phẩm được sản xuất trên dây truyền công nghệ hiện đại, nguyên liệu đầu vào cao cấp. Bảo đảm tính bền vững cao.ISO3691-5:2009
 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MODEL
D1216/26/30/33/36
D1226/30/33DFL
D1640/D1645
Tải trọng(kg)
1200
1200
1600
Tâm tải trọng(kg)
500
500
500
Chiều cao nâng thấp nhất(mm)
50
50
50
Chiều cao nâng cao nhất(mm)
1600/2600/3000/3300/3600
2600/3000/3300
4000/4500
Bán kính quay xe(mm)
1850
1850
2200
Tốc độ di chuyển tải/ko tải (Km/h)
4/5
4/5
4/5
Hệ thống phanh
Điện từ
Điện từ
Điện từ
 Tốc độ nâng có tải/ko tải(mm/s)
130/230 
130/230 
130/230 
 Loại bánh xe
PU 
 PU
PU 
Acquy (V/Ah)
24/270
24/280
24/280
Tự trọng(Kg)
1580/1760/1800/1840/1880
1880/1930/1980
2080/2130






THANG NÂNG NGƯỜI

THANG NÂNG ĐƠN DAG (6m,8m, 10m) Eoslift

Hàng sắp về. Liên hệ sớm để có gia tốt nhất. Hot line : 096 735 088 Thanh Ngoc/Ms

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN

Model

DAG1060
DAG1080
DAG1100
Max.Platform Height
mm
6000
8000
10000
Working Height
mm
7700
9700
11700
Ground Clearance
mm
80
Lift Rated Capacity
kg
150
125
125
Platform Size
mm
650*600
Outspread Size
mm
1930*1770
Electrical Source AC
v
220
Electrical Source DC
v
24
Aneroid Battery
v/Ah
2*12/60
Charger
v/Ah
24/12
Lifting Moto AC
v/kw
220/0.75
Lifting Moto DC
v/kw
24/2.0
Overall Length
mm
1330
Overall Width
mm
800
Overall Height
mm
1950
2050
2150
Overall net weight AC
kg
300
350
400
Overall net weigh DC
kg
330
380
430



THANG NÂNG TỰ HÀNH

Thang nâng điện HSWP là loại thang nâng tự hành, thang nâng điện HSWP tải trọng 300 kg


THANG NÂNG ĐIỆN TỰ HÀNH
Item/Type

HSWP0306
HSWP0308
HSWP03100
Max. Working Height
mm
8000
10000
12000
Max.platform Height
mm
6000
8000
10000
Folding Max.Height
mm
2150
2275
2400
Folding Max.Height
mm
1190
1315
1440
Whole Length
mm
2400
2400
2400
Whole Width
mm
1150
1150
1150
Platform Size
mm
2270*1150
2270*1150
2270*1150
Platform Extend Size
mm
900
900
900
Min. Ground Clearance
mm
20
20
20
Wheelbase
mm
1850
1850
1850
Min.Turning Radius
mm
2100
2100
2100
Power Source
V / kw
24/3
24/3
24/3
Running Speed(folding)
Km / h
4.0
4.0
4.0
Running Speed(rising)
Km / h
0.8
0.8
0.8
Rising / Falling Speed
sec
40/50
40/50
40/50
Battery
V / Ah
4*6/210
4*6/210
4*6/210
Charger
V / A
24/25
24/25
24/25
Max. Climbing Ability
%
20
20
20
Max. Working Allowable Angle

2-3°
2-3°
2-3°
Way of Control

Electro-hydraulic Proportion Control
Driver

Double Front-wheel
Hydraulic Drive

Double Rear-wheel
Wheel Size

381*127
381*127
381*127
Whole Weight
kg
300
300
300
Net Weight
kg
2700
2700
2700


THANG NÂNG ZICZAC 14M – 500K 

Hàng có sẵn tại kho. Vui lòng liên hệ 0969 735 088 Thanh Ngọc/Ms để được xem hàng và tư vấn trực tiếp.

Bảo hành 18 tháng, riêng mạch điện, ắc quy, motor,... bảo hành 09 tháng, bánh xe 06 tháng

Thang nâng ziczac với tải trọng 500 kg làm việc trên độ cao 14 mét, mới 100%


Model: SJY0.5-14,
Tải trọng: 500kg ,
Chiều cao nâng : 14000mm ,
Hạ thấp nhất: 2000 mm ,
Kích thước mặt sàn làm việc: 2600 x 1500 mm,
Sử dụng ắc quy 24v
Trọng lượng: 3100kg ,
Xuất Xứ: Đài Loan.
Một số chú ý khi vận hành thang nâng:  Trước khi đưa thang nâng vào hoạt động nên kiểm tra kỹ trước quá trình hoạt động để chắc chắn rằng thang không có vấn đề gì nhằm đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Không sử dụng thang nâng ở trên mặt sàn nghiêng, dốc. Khi đang làm việc trên cao muốn hạ thấp xuống thì không được hạ quá nhanh. 
Đặc biệt: Không được di chuyển thang nâng khi đang làm việc trên cao.


THANG NÂNG NGƯỜI SIÊU THỊ


Cung cấp thang nâng người 2.7 mét- 3.3 mét giá cực rẻ, thang nâng AOP là loại nâng thấp chuyển sử dụng trong nhà, siêu thị, ...

Item/Type

AOP2027
AOP2033
Chiều cao nâng tối đa
mm
2700
3300
Chiều cao máy
mm
4020
4900
Tải trọng
kg
200
200
Kích thước sàn nâng
mm
600*600
600*640
Motor
V/kw
12/1.5
12/1.5
Battery
V/Ah
12/120
12/120
Sạc
V/A
12/15
12/15
Chiều dài tổng thể
mm
1300
1300
Chiều rộng tổng thể
mm
760
840
Chiều cao tổng thể
mm
1760
2040
Trọng lượng
kg
270
320



Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp nhiều sản phẩm như :Thiết bị nâng hạ( xe nâng điện cũ, mới,các loại xe nâng điện tự động),, xe nâng tay( xe nâng tay inox, xe nâng tay siêu dài, xe nâng tay gắn cân ,  xe nâng tay địa hình, xe nâng tay chuẩn eoslift , xe nâng tay cuộn) , bàn nâng tay thấp ( bàn nâng tay thấp) , bàn nâng  điện, xe đẩy bàn 2 tầng, xe đẩy bàn inox ) , thang nâng (thang nâng đợn, thang nâng đôi ), xe nâng chuyển phuy , vỏ xe nâng, xe xúc, lốp xe, bánh xe nâng tay ,...và một số sản phẩm cùng loại , thùng rác công cộng, xe rác và các sản phẩm cùng loại,… 
Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ :
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN

Hotline:  MS.THANH NGỌC 0969 735 088

ĐC:  20/32 Hồ Đắc Di, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp.HCM
VP: 20/28/66 Hồ Đắc DI, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, HCM
Fax: 08 3849 6080
Yahoo:
dangthingoc.cnsg@yahoo.com       
Skype: ngoc2.cnsg (Thanh Ngọc/MS )

Website:
www.xenang.net.vnwww.nhuasaigon.com


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét